NEG Q1/2026: 85 xe bán mới, doanh thu 62.4 tỷ, lỗ ròng −3.2 tỷ. Gross margin chỉ 4.14% — thấp hơn 30% so với benchmark Savico Việt Nam (6.7%). Tiền Giang một mình đốt 60% tổng lỗ (−1.94 tỷ) chỉ trên 11% doanh thu — câu hỏi sống còn ngắn hạn. HCM là entity duy nhất profitable (+1.8% NM, GM 4.84% cao nhất hệ thống) — blueprint có thể replicate cho 5 SR Mekong còn lại.
TG có OPEX/Revenue = 33.7% (chi phí hoạt động 2.33 tỷ Q1 trên doanh thu 6.9 tỷ) — tỷ lệ OPEX/Revenue cao gấp 11 lần HCM (3.06%). OPEX tuyệt đối TG cao gấp 7.7 lần HCM (2.33B vs 0.30B). Cùng môi trường BYD, cùng dòng xe. Gross margin chỉ 2.61% — thấp nhất hệ thống, dưới một nửa benchmark Savico 6.7%.
Hypothesis cần test với NEG: (a) Showroom TG có thuê mặt bằng đắt? (b) Headcount over-provisioned cho volume 10 xe/Q1? (c) Chi phí marketing không hiệu quả? (d) Pricing discount aggressive làm margin thấp?
Câu hỏi chiến lược cấp cứu cho NEG management: Hợp đồng thuê mặt bằng TG còn bao lâu? Chi phí exit nếu downsize/close TG là bao nhiêu so với tiếp tục đốt 600 triệu/tháng?
| Doanh thu xe mới (NR001) | +62.44 tỷ | 100.0% |
| (+) Doanh thu hỗ trợ nhà máy (NR009) | +1.09 tỷ | 1.7% |
| (−) Giá vốn xe mới (CG001) | −59.85 tỷ | −95.8% |
| (−) Chi phí QT, môi giới, lương NS bán hàng (DC001) | −1.71 tỷ | −2.7% |
| = Lãi gộp xe mới | 1.96 tỷ | 3.1% |
| (+) Thu nhập khác (OI000001 + OI000003) | +0.31 tỷ | 0.5% |
| = Lãi gộp gồm thu nhập khác | 2.27 tỷ | 3.6% |
| (−) Chi phí hoạt động (SE100) — lương cố định, thuê MB, marketing, điện nước… | −4.45 tỷ | −7.1% |
| (−) Chi phí gián tiếp phân bổ (GE000) — overhead HO chia về SR | −0.65 tỷ | −1.0% |
| (−) Lãi vay phân bổ (FE000) — chi phí tài chính cho tồn kho | −0.46 tỷ | −0.7% |
| = Lợi nhuận ròng KD xe mới Q1/2026 | −3.29 tỷ | −5.3% |
(1) COGS chiếm 95.8% revenue — biên lãi gộp gốc chỉ 4.2%, gần như không có buffer. BYD imported CBU không có thuế nội địa hỗ trợ như VinFast → cơ cấu giá nhập cao.
(2) Lãi gộp chỉ 1.96 tỷ Q1 — cộng thêm thu nhập khác 0.31 tỷ vẫn không đủ trả OPEX 8.84 tỷ. Gap thiếu hụt: −6.57 tỷ chỉ riêng OPEX cấp SR.
(3) OPEX SE100 = 8.84 tỷ chiếm 14.2% revenue — quá cao so target NADA <7%. Đây là root cause chính của lỗ ròng.
(4) Lãi vay 0.98 tỷ Q1 — leverage cho inventory financing đang cào lợi nhuận. Mức 20M/xe inventory support từ BYD cho HAN/SL8 MY2025 (PL 03/04/2026) sẽ giảm áp lực này.
Drop FEB (−74% units, −69% revenue) không phải structural issue — đây là pattern chuẩn ngành ô tô VN. Tết Nguyên Đán 2026 rơi vào FEB → showroom đóng cửa kỳ nghỉ, khách hàng về quê, tâm lý không mua xe đầu năm.
Recovery MAR (+260% vs FEB) chứng minh demand BYD ở thị trường Mekong Delta vẫn viable. Vấn đề NEG đang đối mặt là margin compression + cost bloat, KHÔNG phải demand collapse. Q2-Q4 dự kiến volume sẽ về mức 35-50 xe/tháng nếu pattern lặp.
HCM Q1: doanh thu 9.94 tỷ, OPEX SE100 chỉ 304 triệu (3.06% revenue), gross margin 4.84% (cao nhất hệ thống), net profit +178 triệu. So sánh với Tiền Giang: doanh thu thấp hơn 30% (6.9 tỷ) nhưng OPEX cao gấp 7.7 lần (2.33 tỷ).
Câu hỏi triển khai: (1) HCM có lợi thế đặc thù (thuê mặt bằng giá tốt nhờ hợp đồng cũ?) không thể replicate? (2) Hay đây là kết quả của operational excellence (headcount lean, marketing ROI cao, …) mà 5 SR Mekong có thể học?
Action priority: Anh Trung tư vấn NEG cử team từ 5 SR Mekong sang HCM shadow 2 tuần, document operational SOPs, rồi roll-out về Mekong từng SR. Mục tiêu Q2: kéo OPEX/Revenue Mekong xuống ≤10% (hiện 14-34%).
97.6% revenue NEG đến từ bán xe mới (62.4 tỷ / 63.7 tỷ tổng). Dịch vụ phụ trợ (bảo dưỡng, phụ kiện, bảo hiểm, đăng ký xe, sạc pin, hỗ trợ NM) chỉ ~1.5 tỷ Q1 (2.4%).
Đại lý chuẩn 4S (Sales + Service + Spare Parts + Survey) thông thường có service & parts revenue chiếm 15-25% tổng doanh thu, với gross margin 25-40% (gấp 5-10 lần xe mới). NEG đang vận hành như "1S" (chỉ Sales).
Cơ hội Q2-Q4: Đẩy service department (bảo dưỡng định kỳ + phụ kiện chính hãng + bảo hiểm tái tục) sẽ tăng margin trung bình + tạo customer touchpoint trung thành. BYD đã có model service global, NEG chỉ cần adopt.
−1.94 tỷ lỗ trên 6.9 tỷ doanh thu, OPEX/Revenue 33.7% (gấp 11× HCM). Câu hỏi sống còn: Fix margin trong 2 quý hay restructure (downsize headcount/relocate/close)?
Gap −2.56pp. Nếu pull về benchmark Savico, Q1 lãi gộp sẽ thêm 1.6 tỷ → giảm lỗ một nửa. Lever: đàm phán giá nhập với BYD VN; review discount policy showroom; push service/parts margin cao.
OPEX SE100 tổng 7.1% revenue gần benchmark NADA <7%, NHƯNG phân bổ thiếu cân bằng nghiêm trọng. TG đốt 2.33 tỷ OPEX (33.7% revenue) trên 11% tổng doanh thu. Lever: per-entity audit (KHÔNG cắt blanket toàn hệ thống), focus vào TG + AG (NM −9% NM −28%).
OPEX/Revenue 3.06%, GM 4.84%, NM +1.8% — chứng minh BYD distributor profitable ở VN nếu vận hành đúng. Action: Document SOPs HCM, roll-out 5 SR Mekong Q2-Q3.
Standard 4S dealer có service 15-25% revenue. NEG mới ở "1S" mode. Opportunity Q3-Q4: Build service department, target service revenue 10% Q4, scale 20% năm 2027.
(1) Phân tích chỉ trên mảng XE MỚI — dịch vụ, BH, PK, tín dụng đã extract nhưng số liệu sparse trong Q1, chưa phân tích sâu.
(2) Sheet "Sale 2025" track VinFast models (VF3/VF5/VF6/VF8) — em đã verify: đây là legacy data, không liên quan BYD 2026. NEG team có thể đã từng là đại lý VinFast trước khi chuyển sang BYD T1.2026.
(3) PL Center NEG có 52 #REF! ở sheet "FORM INPUT CHÍNH SÁCH" — broken formula links, đã verify bằng openpyxl raw XML. Không ảnh hưởng BCTC 3 tháng nhưng cần fix khi NEG ngày làm policy mới.
(4) Năm kế hoạch 2026: 1,190 xe target (sum 6 entity plans). Q1 actual 85 xe = 7.1% → cần ramp ~123 xe/tháng từ Q2-Q4 để đạt plan. Realistic check needed với BYD VN allocation.
(5) Reconciliation gap SE100 1.67 tỷ (Category 3 per finance reconciliation methodology) — PL Center cumulative Q1 SE100 = 4.45 tỷ vs sum 6 entity sheets = 6.12 tỷ. Hypothesis: PL Center có scope filter khác (nets out internal transfers? eliminations?), hoặc entity sheets duplicate một số cost items mà PL Center đã consolidate. Action cho NEG kế toán team: clarify SE100 mapping logic trước khi build dashboard production.
(6) GE000 + FE000 + DC001 chỉ ở PL Center, không phân bổ entity — đây là centralized accounting practice (normal). Để compute entity-level NET PROFIT cần manual allocate per CPQLC phân bổ method. Trong báo cáo này, NET PROFIT entity tính theo entity sheets (chưa gồm overhead allocation) → có thể optimistic ~10-15% so với actual entity net sau allocation.